personal line of credit

personal line of credit

A customer reviews their personal line of credit statement online.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạn mức tín dụng cá nhân: "Personal line of credit" một khoản tín dụng ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp cho một cá nhân, cho phép người đó vay tiền lên đến một giới hạn nhất định (hạn mức tín dụng) bất kỳ lúc nào trong thời hạn thỏa thuận. Người vay chỉ phải trả lãi trên số tiền thực tế đã sử dụng, không phải trên toàn bộ hạn mức.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp đơn xin hạn mức tín dụng cá nhân tại ngân hàng để trang trải các chi phí bất ngờ.)
  • (Với hạn mức tín dụng cá nhân, bạn có thể vay tối đa 10.000 đô la bất kỳ lúc nào bạn cần.)
  • (Anh ấy chỉ trả lãi trên phần hạn mức tín dụng cá nhân anh ấy thực sự sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw on a personal line of credit": rút tiền từ hạn mức tín dụng cá nhân.
    • The business owner drew on his personal line of credit to purchase new equipment. (Chủ doanh nghiệp đã rút tiền từ hạn mức tín dụng cá nhân của mình để mua thiết bị mới.)
  • "to have a personal line of credit available": sẵn một hạn mức tín dụng cá nhân.
    • It is wise to have a personal line of credit available for emergencies. (Thật khôn ngoan khi sẵn một hạn mức tín dụng cá nhân cho các trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Line of credit (n): hạn mức tín dụng (nói chung, có thể cá nhân hoặc doanh nghiệp).
    • The bank offered him a line of credit with a low interest rate. (Ngân hàng đã đề nghị cho anh ấy một hạn mức tín dụng với lãi suất thấp.)
  • Credit limit (n): giới hạn tín dụng (số tiền tối đa có thể vay).
    • Her credit limit on the personal line of credit is $5,000. (Giới hạn tín dụng trên hạn mức tín dụng cá nhân của ấy 5.000 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolving credit: tín dụng quay vòng (một loại tín dụng cho phép vay trả nhiều lần trong hạn mức).
    • A personal line of credit is a type of revolving credit. (Hạn mức tín dụng cá nhân một loại tín dụng quay vòng.)
  • Credit facility: cơ sở tín dụng (thuật ngữ chung cho các thỏa thuận vay).
    • The bank approved a credit facility for the customer. (Ngân hàng đã phê duyệt một cơ sở tín dụng cho khách hàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - "to have a safety net": một mạng lưới an toàn (ám chỉ hạn mức tín dụng như một nguồn dự phòng tài chính). - A personal line of credit acts as a safety net for unexpected expenses. (Hạn mức tín dụng cá nhân đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho các chi phí bất ngờ.)